Conic Boulevard

Hiện tượng khó hiểu với 135 triệu thùng dầu Nga

Nga đang đối mặt nghịch lý hiếm thấy trên thị trường năng lượng.

Dữ liệu theo dõi tàu chở dầu cho thấy lượng dầu thô xuất khẩu bằng đường biển của Nga trong 4 tuần tính đến ngày 12/7 gần như không đổi, ở mức khoảng 4,21 triệu thùng/ngày, chỉ thấp hơn một chút so với mức cao nhất kể từ khi xung đột Ukraine bùng phát năm 2022.

Tuy nhiên, tốc độ giao hàng không theo kịp lượng xuất đi, khiến dầu bị “kẹt” trên biển, quay trở lại mức cao tương đương đầu năm.

Các điểm tập kết lớn đang hình thành ngoài khơi Mersa El-Hamra (Ai Cập) và khu vực quần đảo Riau (Indonesia), nơi nhiều tàu chở dầu Nga neo đậu trong thời gian dài. Một phần đáng kể trong số này không còn di chuyển mà gần như “nằm chờ”, phản ánh tình trạng tắc nghẽn ngày càng rõ rệt trong chuỗi xuất khẩu.

Nguyên nhân chính đến từ các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine nhằm vào hệ thống lọc dầu Nga. Trong những ngày gần đây, nhiều cơ sở lớn như nhà máy Gazprom Neftekhim Salavat ở sâu trong nội địa hay cơ sở Afipsky gần Biển Đen tiếp tục bị tấn công. Làn sóng tập kích này đã đẩy công suất lọc dầu của Nga xuống mức thấp nhất trong hơn 21 năm tính đến tháng 7.

Việc các nhà máy lọc dầu bị gián đoạn khiến lượng dầu thô không thể chế biến trong nước buộc phải chuyển hướng ra thị trường xuất khẩu. Điều này giúp duy trì khối lượng xuất khẩu cao, nhưng đồng thời tạo áp lực lớn lên hệ thống vận chuyển và tiêu thụ toàn cầu.

Trong khi đó, sản lượng dầu của Nga lại đang giảm. Theo số liệu từ Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), Nga khai thác khoảng 8,93 triệu thùng/ngày trong tháng 6, thấp hơn khoảng 830.000 thùng/ngày so với mục tiêu đã cam kết với liên minh OPEC+.

Diễn biến này cho thấy nguồn cung bị co lại, nhưng lượng dầu chưa tiêu thụ vẫn tăng lên do tắc nghẽn ở khâu phân phối.

Thời gian xử lý các lô hàng cũng kéo dài đáng kể. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy ít nhất 5 tàu chở dầu Urals đang neo ngoài khơi Ai Cập, trong khi 5 tàu khác dừng lại tại khu vực Riau - nơi thường được sử dụng như điểm trung chuyển của “hạm đội bóng tối”. Ở Viễn Đông, các lô dầu Sokol, Sakhalin Blend hay ESPO cũng phải chờ nhiều tuần để chuyển tải hoặc tìm người mua.

Những nút thắt này đã đẩy tổng lượng dầu Nga đang “nằm trên biển” lên khoảng 135 triệu thùng, một mức rất cao, cho thấy áp lực tích tụ trong hệ thống xuất khẩu.

Bên cạnh yếu tố logistics, rủi ro chính trị cũng bắt đầu quay trở lại. Đầu năm nay, các lệnh trừng phạt của Mỹ từng khiến nhiều nhà máy lọc dầu Ấn Độ, khách hàng lớn của Nga, do dự trong việc mua dầu. Tình huống tương tự có thể lặp lại khi các thượng nghị sĩ Mỹ đang thúc đẩy một gói trừng phạt mới đối với dầu Nga.

Ngoài ra, khả năng Mỹ vừa siết chặt nguồn cung dầu Nga, vừa tái áp đặt các biện pháp kiểm soát tại eo biển Hormuz cũng khiến thị trường thêm bất ổn. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các tuyến vận chuyển và chi phí logistics toàn cầu.

Trong tuần kết thúc ngày 12/7, khoảng 37 tàu đã bốc xếp tổng cộng 27,86 triệu thùng dầu Nga, giảm nhẹ so với tuần trước. Bình quân ngày, lượng xuất khẩu đạt khoảng 3,98 triệu thùng/ngày. Tính từ đầu năm, dòng chảy dầu của Nga đạt trung bình 3,6 triệu thùng/ngày, cao hơn 270.000 thùng/ngày so với năm ngoái.

Tuy nhiên, giá dầu giảm đang làm suy yếu giá trị xuất khẩu. Trong 4 tuần tính đến 12/7, doanh thu từ dầu của Nga giảm xuống còn khoảng 1,68 tỷ USD mỗi tuần, thấp hơn 200 triệu USD so với tuần trước đó. Giá dầu Urals tại các cảng Baltic chỉ còn khoảng 52-53 USD/thùng, giảm mạnh so với đỉnh hồi tháng 4. Dầu ESPO ở Thái Bình Dương cũng giảm xuống quanh mức 67 USD/thùng.

Dù vậy, châu Á vẫn là thị trường chủ lực. Lượng dầu hướng đến khu vực này, bao gồm cả các chuyến chưa xác định điểm đến cuối cùng, đạt khoảng 4 triệu thùng/ngày, mức cao nhất kể từ năm 2022. Trung Quốc và Ấn Độ vẫn là hai khách hàng lớn, dù lượng giao đến từng nước có biến động.