Conic Boulevard

Vì sao Việt Nam có đường bờ biển 3.260 km, nhiều vùng nắng quanh năm nhưng vẫn phải chi gần 100 tỷ đồng mỗi tháng nhập khẩu muối?

Thoạt nhìn, điều này có vẻ nghịch lý. Tuy nhiên, vấn đề không phải là Việt Nam thiếu tài nguyên biển hay thiếu khả năng sản xuất muối.
Vì sao Việt Nam có đường bờ biển 3.260 km, nhiều vùng nắng quanh năm nhưng vẫn phải chi gần 100 tỷ đồng mỗi tháng nhập khẩu muối?- Ảnh 1.

Trong suy nghĩ của đa số người dân, muối chủ yếu là gia vị dùng trong nấu ăn. Thế nhưng nhu cầu của nền kinh tế đối với muối ngày nay lớn hơn rất nhiều.

Muối là nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành công nghiệp như sản xuất hóa chất, xút-clo, dược phẩm, mỹ phẩm, giấy, dệt nhuộm và chế biến thực phẩm công nghiệp. Các ngành này không chỉ cần số lượng lớn mà còn yêu cầu loại muối có độ tinh khiết rất cao, hàm lượng natri clorua gần như tuyệt đối và hàm lượng tạp chất ở mức cực thấp.

Đây chính là điểm yếu lớn nhất của ngành muối Việt Nam. Phần lớn sản lượng muối trong nước hiện nay vẫn được sản xuất theo phương pháp truyền thống trên các cánh đồng muối của diêm dân. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào thời tiết và điều kiện tự nhiên khiến chất lượng muối không đồng đều. Muối làm ra hoàn toàn đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thông thường, nhưng lại khó đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại.

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã chi 18,3 triệu USD để nhập khẩu muối (tương đương khoảng 476 tỷ đồng), tăng 48% so với cùng kỳ năm trước. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu muối đạt 6,7 triệu USD, tăng 46%. Như vậy có nghĩa là Việt Nam vẫn đang nhập siêu trên 11,6 triệu USD, tương đương 300 tỷ đồng.

Thực tế cho thấy Việt Nam đã đầu tư xây dựng một số vùng sản xuất muối công nghiệp tại Ninh Thuận, Bình Thuận và Khánh Hòa. Đây là những khu vực có điều kiện khí hậu thuận lợi nhất cả nước để sản xuất muối với quy mô lớn. Tuy nhiên, sản lượng và chất lượng vẫn chưa đủ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu của các nhà máy hóa chất lớn.

Vì vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn lựa chọn nhập khẩu muối từ Australia, Ấn Độ hoặc một số quốc gia khác, nơi có các cánh đồng muối công nghiệp quy mô hàng nghìn hecta hoặc các mỏ muối tự nhiên cho phép sản xuất sản phẩm có độ tinh khiết cao với giá thành cạnh tranh.

Bên cạnh các yếu tố về chất lượng và cung cầu, việc nhập khẩu muối còn liên quan đến các cam kết hội nhập quốc tế. Sau khi gia nhập WTO, Việt Nam thực hiện cơ chế hạn ngạch thuế quan đối với mặt hàng muối.

Hằng năm Nhà nước đều phân bổ một lượng hạn ngạch nhập khẩu nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp sản xuất trong nước, đặc biệt là các ngành công nghiệp sử dụng muối làm nguyên liệu đầu vào. Điều này có nghĩa là một phần lượng muối nhập khẩu không chỉ xuất phát từ sự thiếu hụt trong nước mà còn nằm trong khuôn khổ các cam kết thương mại quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện nhập khẩu muối phản ánh một vấn đề quen thuộc của nền kinh tế Việt Nam: sở hữu tài nguyên thiên nhiên không đồng nghĩa với việc tự động tạo ra được các sản phẩm có giá trị cao. Điều quyết định nằm ở công nghệ, quy mô sản xuất và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường hiện đại.